Tài liệu này hướng dẫn cách vận hành, sạc điện. Quý khách vui lòng đọc kỹ trước khi sử dụng để bảo đảm an toàn và duy trì độ bền của xe. Các chỉ dẫn riêng dành cho xe máy điện chỉ áp dụng đối với mẫu xe có trang bị tương ứng.
I/ Nguyên tắc an toàn
- Chỉ điều khiển xe khi đã hiểu rõ cách vận hành và có kỹ năng lái xe an toàn.
- Luôn đội mũ bảo hiểm đạt yêu cầu chất lượng khi tham gia giao thông; sử dụng kính chống bụi phù hợp, không làm hạn chế tầm nhìn.
- Tuân thủ quy định giao thông; chú ý mặt đường, quan sát các phương tiện xung quanh và phát tín hiệu khi chuyển hướng hoặc chuyển làn.
- Không sử dụng điện thoại hoặc thiết bị nghe nhạc khi đang lái xe. Khi đi vào ban đêm, nên mặc áo sáng màu hoặc có chi tiết phản quang.
- Không chở quá tải hoặc quá số người cho phép. Khi chở trẻ em, bố trí trẻ ngồi phía sau người lái; không để trẻ tiếp cận chìa khóa điện hoặc tay ga.
- Không vận hành xe khi hệ thống phanh không hoạt động, lốp thiếu áp suất hoặc xe có dấu hiệu mất an toàn.
II/ Kiểm tra trước khi sử dụng
Trước mỗi hành trình, cần kiểm tra các hạng mục sau:
- Lốp xe: bảo đảm áp suất phù hợp với thông số của nhà sản xuất; không sử dụng xe khi lốp thiếu hơi.
- Hệ thống phanh: kiểm tra phanh trước, phanh sau và chức năng ngắt điện khi phanh.
- Bình điện: kiểm tra mức điện còn lại trên màn hình hoặc đồng hồ; sạc bổ sung khi cần, không chờ bình điện cạn kiệt mới sạc.
- Các mối ghép: kiểm tra bu lông, đai ốc và vít tại các vị trí quan trọng như trục bánh xe, càng xe và hệ thống phanh.
III/ Khởi động và điều khiển xe
Khởi động
- Đưa chìa khóa vào ổ khóa điện.
- Ngồi vững trên yên, chân trái chống xuống đất, chân phải đặt trên sàn để chân hoặc bàn đạp bên phải đối với xe đạp điện; giữ chắc tay lái.
- Bật khóa điện theo hướng dẫn của xe. Chỉ chuyển từ chế độ đỗ xe “P” sang trạng thái sẵn sàng “Ready” khi đã sẵn sàng khởi hành, nếu xe có trang bị chức năng này.
Điều khiển xe
- Vặn tay ga từ từ để xe bắt đầu chuyển động. Khi xe đã ổn định và giữ được thăng bằng, đưa chân trái lên sàn để chân hoặc bàn đạp bên trái.
- Quan sát và dự đoán tình huống để điều chỉnh tốc độ phù hợp; giảm tốc và sử dụng phanh khi cần thiết. Không phóng nhanh, tăng tốc đột ngột hoặc phanh gấp nếu không cần thiết.
- Sử dụng còi, đèn chiếu sáng và đèn báo hiệu đúng cách, phù hợp với tình huống giao thông.
Dừng và đỗ xe
- Giảm tốc và dừng xe an toàn. Trước khi xuống xe hoặc dắt bộ, tắt khóa điện hoặc chuyển về chế độ “P” để tránh xe chuyển động đột ngột do vô tình vặn tay ga.
- Khi dừng tạm thời, luôn đưa xe về chế độ “P” hoặc tắt khóa điện. Khi gửi hoặc đỗ xe, rút chìa khóa và kích hoạt khóa chống trộm nếu có.
- Dừng, đỗ xe đúng nơi quy định.
IV/ Bảo dưỡng và chăm sóc xe
1. Khuyến nghị khi sử dụng xe
Kiểm tra thường xuyên và bảo dưỡng định kỳ bảo đảm cho xe luôn ở trong tình trạng tốt nhất. Bảo dưỡng xe kịp thời đúng cách là điều kiện thiết yếu cho sự vận hành an toàn và tiết kiệm chi phí sửa chữa xe. Do vậy Dibao Việt Nam khuyến khích người sử dụng luôn thực hiện việc kiểm tra xe trước khi vận hành và bảo trì bảo dưỡng đúng lịch.
Việc kiểm tra bảo dưỡng định kỳ thực hiện tại các Trung tâm bảo hành hoặc Đại lý phân phối chính hãng của Dibao.
2. Lịch bảo dưỡng xe
|
TT |
Nội dung bảo dưỡng |
Quãng đường xe chạy hoặc thời gian sử dụng tùy theo điều kiện đến trước |
||||||||||||
|
X1000 km |
1 |
5 |
10 |
15 |
20 |
25 |
30 |
35 |
40 |
45 |
50 |
|||
|
Tháng thứ |
1 |
6 |
12 |
18 |
24 |
30 |
36 |
42 |
48 |
54 |
60 |
|||
|
1 |
Bộ phận phanh (trước/sau) |
Độ nhạy tay phanh |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|
|
Độ bám phanh |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
Dầu phanh |
- |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
2 |
Tay ga |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
||
|
3 |
Đèn/còi/đồng hồ |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
||
|
4 |
Khóa điện/bộ công tắc |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
||
|
5 |
Chân chống |
- |
BT |
BT |
BT |
BT |
BT |
BT |
BT |
BT |
BT |
BT |
||
|
6 |
Vành xe trước |
Hình dáng |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|
|
Bu-lông bắt |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
Bi trục trước |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
7 |
Vành sau kèm động cơ |
Hình dáng |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|
|
Bu-lông bắt |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
Bi trục sau |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
Phớt động cơ |
- |
KT |
KT |
KT |
KT |
TT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
8 |
Lốp xe (trước/sau) |
Áp suất hơi |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|
|
Độ sâu hoa văn lốp |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
9 |
Cổ phốt |
KT |
KT |
KT |
KT |
BT |
KT |
KT |
KT |
BT |
KT |
KT |
||
|
10 |
Giảm xóc trước |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
||
|
11 |
Giảm xóc sau |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
||
|
12 |
Ắc quy/Pin |
Hình dáng bên ngoài |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|
|
Các đầu kết nối |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
KT |
|||
|
*Ghi chú: KT= Kiểm tra; BT= Bôi trơn bằng mỡ; TT = Thay thế |
||||||||||||||
3. Các chỉ dẫn bổ sung:
- Kiểm tra các bộ phận chuyển động; xử lý kịp thời tình trạng bị kẹt hoặc thiếu dầu, mỡ bôi trơn.
- Kiểm tra hệ thống phanh, áp suất lốp và mức điện sau mỗi hành trình.
- Giữ xe sạch sẽ, vệ sinh thường xuyên để duy trì độ bền và hình thức của xe.
- Bảo quản xe ở nơi khô ráo, tránh ngập nước; không để xe gần lửa, tia lửa hoặc nguồn nhiệt cao.
- Đưa xe đến trung tâm dịch vụ hoặc đại lý chính hãng để bảo dưỡng định kỳ 3 tháng một lần; không để quá 6 tháng giữa hai lần bảo dưỡng.
- Kiểm tra và thay thế các phụ tùng hao mòn như má phanh, lốp xe theo tình trạng thực tế và hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra phớt động cơ và thay định kỳ hoặc đột suất để tăng cường việc chống nước xâm nhập vào động cơ, khuyến khích việc thay phớt động cơ sau mỗi 15.000km hoặc 25.000km (tùy theo điều kiện và môi trường sử dụng).
- Khi xe phát ra âm thanh lạ, điện áp giảm nhanh hoặc quãng đường đi được sau mỗi lần sạc giảm bất thường, đưa xe đến cơ sở bảo hành, sửa chữa chính hãng để kiểm tra và khắc phục.
V/ Sạc điện an toàn
Các bước sạc
- Chỉ sử dụng bộ sạc đúng tiêu chuẩn do chính hãng cung cấp, phù hợp với loại bình điện, điện áp và dung lượng của xe. Tuyệt đối không sử dụng bộ sạc không rõ nguồn gốc hoặc không tương thích.
- Đưa xe đến vị trí khô ráo, thông thoáng, gần ổ cắm điện xoay chiều 220V, 50Hz; tắt khóa điện.
- Cắm đầu ra của bộ sạc vào cổng sạc trên xe.
- Cắm phích nguồn của bộ sạc vào ổ điện 220V, 50Hz.
- Khi bình điện đã đầy hoặc cần kết thúc sạc, rút phích nguồn khỏi ổ điện trước, sau đó rút đầu sạc khỏi cổng sạc trên xe.
- Chú ý khi rút phích nguồn khỏi nguồn điện và rút đầu sạc ra khỏi cổng sạc trên xe cầm đúng vị trí quy định, tuyệt đối không cầm vào vị trí dây dẫn để rút.
Lưu ý trong quá trình sạc
- Đặt bộ sạc ở vị trí chắc chắn, khô ráo, thông thoáng, xa tầm với của trẻ em và vật liệu dễ cháy; không để bộ sạc bị ngấm nước.
- Không phủ, bọc hoặc đặt bất kỳ vật liệu nào lên bộ sạc và bình điện trong khi sạc.
- Hạn chế cắm sạc liên tục. Nếu cần sạc qua đêm, thời gian sạc không quá 10 giờ đối với xe sử dụng hệ thống điện 60V và không quá 6 giờ đối với xe sử dụng hệ thống điện 48V. Các giới hạn này chỉ áp dụng khi phù hợp với hướng dẫn của mẫu xe, loại bình điện và bộ sạc đi kèm; kết thúc sạc ngay cả khi bình điện đạt 90% trở lên hoặc khi bình điện đã đầy
- Trong điều kiện thời tiết mùa hè nóng bức, nhiệt độ ngoài trời vượt quá 35o thời gian sạc điện liên tục không nên quá 8 tiếng
- Nếu xuất hiện nhiệt độ cao bất thường, mùi khét hoặc khói, ngừng sạc ngay; ngắt nguồn điện nếu có thể thực hiện an toàn và liên hệ cơ sở bảo hành, sửa chữa chính hãng. Không tiếp tục sử dụng bộ sạc hoặc bình điện khi chưa được kiểm tra.
VI/ An toàn cháy nổ và bảo vệ môi trường
- Không tự ý tháo động cơ, bình điện hoặc các bộ phận khác khi không có chuyên môn. Không lắp phụ kiện có thể gây mất an toàn, chập điện hoặc cháy nổ.
- Không ngâm bình điện hoặc các bộ phận điện của xe trong nước. Sử dụng đúng điện áp quy định cho sản phẩm.
- Xe điện không phát thải khí từ quá trình đốt nhiên liệu khi vận hành. Tuy nhiên, bình điện và một số linh kiện có thể gây ô nhiễm nếu thải bỏ không đúng cách.
- Bình điện đã qua sử dụng hoặc bị hỏng cần được bàn giao cho đơn vị thu gom, xử lý phù hợp; không bỏ chung với rác sinh hoạt. Các phụ tùng khác được phân loại để tái chế hoặc chuyển đến điểm thu gom, xử lý theo quy định.
VII/ Lắp đặt bình ắc quy
Việc lắp đặt và đấu nối bình ắc quy cần được thực hiện bởi người có chuyên môn, theo cấu hình của từng mẫu xe.
- Sử dụng đúng loại, số lượng và điện áp bình ắc quy theo quy định của nhà sản xuất.
- Đối với cấu hình dùng các bình ắc quy 12V20 Ah, đấu nối tiếp 4 bình để tạo bộ 48V, 20Ah hoặc 5 bình để tạo bộ 60V20Ah hoặc 6 bình để tạo bộ 72V20Ah…, tùy mẫu xe.
- Sử dụng dây dẫn đi kèm xe theo quy cách của nhà sản xuất; siết chặt các đầu nối và kiểm tra đúng cực dương (+), cực âm (-) trước khi cấp điện.
- Không để nẹp giữ bình đè lên dây dẫn. Bố trí dây nối bình và dây nguồn tránh cọ xát, va đập hoặc bị kẹp khi xe vận hành.
VIII/ Xử lý các tình huống đặc biệt
1. Động cơ hoặc bánh sau bị kẹt
Nếu động cơ hoặc bánh sau bị kẹt, khó quay mà không phải do chức năng khóa chống trộm, không phải do bó phanh thì không cố đẩy xe. Tắt khóa điện, ngắt aptomat bảo vệ nếu xe có trang bị và liên hệ đơn vị cứu hộ hoặc cơ sở dịch vụ gần nhất.
Khi bắt buộc phải đẩy xe về thì cần ngắt kết nối động cơ với bộ điều khiển, nhân viên kỹ thuật hoặc người có hiểu biết chuyên môn phải tháo các đầu nối tại hộp đấu dây, tách rời dây dẫn động cơ với bộ điều khiển và cách điện các đầu nối. Chỉ được đẩy xe khi bánh sau đã quay dễ dàng.
Việc cố đẩy xe khi động cơ đang bị kẹt có thể gây cháy động cơ. Hư hỏng phát sinh do không tuân thủ hướng dẫn này không thuộc phạm vi bảo hành.
2. Xe bị ngập nước
Động cơ được thiết kế kín, có khả năng chống nước IP67. Tuy nhiên, cần hạn chế vận hành xe trong điều kiện ngập nước tránh các rủi ro không mong muốn khác.
Nếu nước ngập đến vị trí trục bánh xe, nhanh chóng đưa xe đến cơ sở bảo hành, sửa chữa để kiểm tra. Khi nước đã xâm nhập vào động cơ, việc tháo và làm khô phải do nhân viên kỹ thuật thực hiện trước khi cho xe hoạt động trở lại.
Nước trong động cơ không được xử lý kịp thời có thể gây ôxy hóa, chập điện và hư hỏng nghiêm trọng. Hư hỏng do nước xâm nhập không thuộc phạm vi bảo hành.
IX/ Hồ sơ gửi bảo hành động cơ
Khi đại lý không thể khắc phục lỗi động cơ bằng biện pháp thông thường và đã tháo nắp để kiểm tra, đại lý cần chụp đầy đủ hình ảnh lõi động cơ, gồm mặt trước, mặt sau và các vị trí liên quan, trước khi đóng nắp và gửi nhà cung cấp xử lý bảo hành.
Trong trường hợp đặc biệt, khi chỉ có thể gửi lõi động cơ mà không gửi kèm nắp, đại lý hoặc khách hàng phải cung cấp hình ảnh quá trình tháo lắp và số động cơ trên nắp để nhà cung cấp xác minh.
Nhà cung cấp có thể từ chối tiếp nhận bảo hành lõi động cơ nếu không có đủ hình ảnh và thông tin chứng minh nêu trên.
Quý khách vui lòng thực hiện đúng hướng dẫn sử dụng, bảo dưỡng và quy trình bảo hành để việc kiểm tra, xử lý được thuận lợi.